Máy đo quang năng

Cung cấp dải giải pháp toàn diện cho việc đo lường độ rọi (lux), độ chói (cd/m²), quang thông (lumens) và cường độ sáng (cd).

Cấu hình

Thiết bị đo độ rọi cầm tay/di động để đo độ rọi photopic (Quang thị giác) và scotopic (thị giác ban đêm) (lux)

Hàm quang phổDải đo tối thiểu thông thường (*1)Dải đo tối đa thông thườngBộ phận quang học đầu vào/ Kích thướcTrường nhìn hoặc Khẩu độGhi chú
X1 + VL-3704Quang thị giác, f1≤5%0.25 lx50 MlxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤3%
X1 + VL-3701Quang thị giác, f1≤3%10 mlx330 klxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤1.5%Dòng máy đo độ rọi tiêu chuẩn DIN Class A bán chạy nhất, phù hợp đo ánh sáng LED trắng
P-21 + VL-3701Quang thị giác, f1≤3%2 mlx330 klxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤1.5%Đầu dò quang học độ chính xác cao, tối ưu cho cường độ sáng yếu. Thiết kế linh hoạt, dễ dàng thay đổi các đầu đo. (1)
P-21 + VL-3707Quang thị giác100 μlx> 80,000 lxBộ tán xạ / 30mmØCosineThiết bị đo quang học chuyên dụng cho mức ánh sáng cực thấp với dải động rộng
P-21 + VL-3705Thị giác ban đêm, f1≤5%25 mlx5 MlxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤3%Chuyên dụng đo độ rọi thị giác ban đêm/thiếu sáng (1)
P-2000 + VL-3701Quang thị giác, f1≤3%2 mlx330 klxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤1.5%Thiết bị đo 2 kênh, dùng để đo độ rọi kết hợp với đầu dò mở rộng đo bức xạ tia tử ngoại (UV) hoặc tia hồng ngoại (IR)
P-9801 + 8x VL-3701Quang thị giác, f1≤3%2 mlx330 klxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤1.5%Thiết bị đo 8 kênh, ví dụ: chuyên dụng để đo độ đồng đều của đèn chớp
P-9802 + 36x VL-3704Quang thị giác, f1≤5%0.25 lx50 MlxBộ tán xạ / 7mmØCosine, f2≤3%Hệ thống đo 36 kênh, ví dụ: chuyên dụng cho các trạm/bệ thử nghiệm độ lão hóa của đèn

(*1) Dải đo tối thiểu thông thường đạt tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR = 50 với thời gian tích phân 100ms

Thiết bị đo độ chói cầm tay/di động (cd/m²)

Hàm quang phổTrường nhìnDải đo tối thiểu thông thường SNR=50, thời gian tích phân 100msDải đo tối đa thông thườngThấu kínhGhi chú
X1 + LDM-9901V(λ), f1≤5%0.2 cd/m²40 Mcd/m²22mmØTích hợp kính ngắm khe - hạt, khoảng cách đo từ 40cm đến vô cực
X1 + LDM-9901 + VL-3702V(λ), f1≤5% và V(λ), f1≤6%Cosine 1°; f2≤3%0.2 cd/m² 10 mlx40 Mcd/m² 330 klxBộ tán xạ 22mmØ / 7mmØThiết bị đo vạn năng chuyên dụng cho cả độ chói và độ rọi
P-9701 + LDM-9811 + PD-16-VL3 kênh đều đạt V(λ), f1≤3%20', 1°, 6°1.7 cd/m², 0.17 cd/m², 5 mcd/m²333 Mcd/m², 33 Mcd/m², 1 Mcd/m²Thấu kính tiêu sắc 50mmØThiết bị đo độ chói độ chính xác cao, hỗ trợ điều chỉnh tiêu cự linh hoạt
P-2000 + VL-3701 + VL-3701 với SRT-M37-L (1°)V(λ), f1≤3%4 cd/m²830 Mcd/m²22.4mmØThiết bị đo 2 kênh, hỗ trợ đo đồng thời cả độ rọi và độ chói.
P-9710 + VL-3701 + VL-3701 với SRT-M37-L (2°)V(λ), f1≤3%1 cd/m²200 Mcd/m²22.4mmØTiêu cự cố định
P-9710 + VL-3701 + VL-3701 với SRT-M37-L (5°)V(λ), f1≤3%0.17 cd/m²33 Mcd/m²22.4mmØTiêu cự cố định

Thiết bị đo quang thông cầm tay và để bàn tích hợp quả cầu tích phân (lumens)

Hàm quang phổCổng vàoQuả cầu tích phânDải đo tối thiểu thông thường SNR=50, thời gian tích phân 100msDải đo tối đa thông thườngGhi chú
X1 + ISD-5-VLV(λ), f1'≤6%12.7mmØ50mmØ0.2 mlm8000 lm (*1)Thiết bị đo quang thông thiết kế nhỏ gọn, chuyên dụng cho các nguồn sáng lạnh
P-21 + ISD-10-VLV(λ), f1'≤6%15mmØ100mmØ0.1 mlm20000 lm (*1)Thiết bị đo quang thông độ chính xác cao, chuyên dụng cho các nguồn sáng lạnh
P-2000 + ISD-15P-VLV(λ), f1'≤6%38.1mmØ150mmØ0.2 mlm40000 lm (*1)Thiết bị đo quang thông độ chính xác cao, chuyên dụng cho các nguồn sáng lạnh và thiết bị nội soi

(*1) Giá trị đỉnh

Liên hệ mua hàng Tư vấn kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Ứng dụng

Videos