Máy kiểm tra độ chênh lệch nhiệt độ và nhiệt độ hoá mềm kỹ thuật số QC-661

ST (Nhiệt độ mềm Vicat - Vicat Softening Temperature) là nhiệt độ tại đó bề mặt của mẫu thử chịu tải (1 kg hoặc 5 kg) bị đầu kim tiêu chuẩn có diện tích mặt cắt ngang 1 mm2 đâm xuyên sâu vào 1,13 mm. Nhiệt độ buồng thử được gia tăng đều đặn với tốc độ 50 độ C mỗi giờ.

Thiết bị kiểm tra được trang bị màn hình cảm ứng hướng dẫn người dùng từng bước thao tác. Trong suốt quá trình vận hành, màn hình sẽ tự động tính toán tải trọng cần thiết cho bài kiểm tra. Giao diện thân thiện và quy trình chuẩn hóa được thiết kế giúp người vận hành làm quen nhanh chóng trong thời gian ngắn nhất và giảm thiểu sai sót. Màn hình hiển thị đồng thời nhiệt độ của mẫu và giá trị dịch chuyển LVDT tại từng trạm. Khi đạt đến giá trị độ biến dạng quy định, hệ thống sẽ tự động dừng ghi nhiệt độ và khởi động quá trình làm mát. Quy trình kiểm tra thông minh này giúp tiết kiệm thời gian và chỉ yêu cầu tối thiểu nhân sự giám sát.

Phương pháp thử nghiệm này phù hợp với các vật liệu có độ cứng ở nhiệt độ phòng. Mẫu thử có độ dày từ 3 đến 6,5 mm và kích thước tối thiểu là 10 x 10 mm hoặc đường kính phi 10 mm.

VST (Vicat Softening Temperature) is the temperature at which the surface of a loaded

specimen(1kg or 5kg) is penetrated to a depth of 1.13 mm by a standard needle (1mm2 cross section).

The temperature increases by a steady rate of 50°C per hour.

The tester is equipped with touch screen that guides users step by step. During the process, the display calculates the load required by the test automatically. A user-friendly interface and standardized process are designed to orientate users in the shortest possible and to reduce test errors. The display shows specimen temperature and LVDT displacement at each station. The temperature record stops when it reaches deflection value and the tester starts cooling down. Smart testing process is time-saving and requires only a minimum of testers.

The test is suitable for material that is hard at room temperature. The specimen is 3 to 6.5 mm thick and the dimension is at least 10 x 10 mm or Ø10mm.

Liên hệ mua hàng Tư vấn kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Dải nhiệt độ Từ nhiệt độ phòng đến 300°C
Kiểm soát nhiệt độ Tăng 50°C mỗi giờ (có thể điều chỉnh)
Trọng lượng Phương pháp A (Method A): 1 kg

Phương pháp B (Method B): 5 kg

Đọc dộ biến dạng 0,001 – 3,000 mm
Chuẩn bị mẫu thử Cần ít nhất 2 mẫu thử phẳng, nhẵn, song song với độ dày từ 3 đến 6,5 mm và diện tích tối thiểu 10 x 10 mm2 hoặc đường kính phi 10 mm.

Nếu mẫu dày hơn 6 mm, hãy bào mỏng một mặt để đạt kích thước phù hợp và giữ nguyên mặt còn lại.

Nếu độ dày nhỏ hơn 2,5 mm, có thể chồng các mẫu lên nhau (tối đa không quá 3 lớp) sao cho tổng độ dày đạt ít nhất 3 mm.

Phương pháp làm mát Làm mát bằng nước/ dòng chảy tuần hoàn
Số trạm kiểm tra 6 trạm độc lập
Kích thước (RXSXC) 48 x 110 x 125 cm
Trọng lượng 230 kg (máy rỗng), 250 kg (đã bao gồm dầu)
Dung tích bể dầu 25 lít

Ứng dụng

Videos