| Mẫu bút |
pH-11 |
| Nguyên lý đo |
Phương pháp điện cực thủy tinh |
| Thể tích mẫu nhỏ nhất |
0.1ml (0.05ml với tấm lấy mẫu B) |
| Dải đo pH & Độ phân giải |
0.0 đến 14.0 pH: 0.1 pH |
| Dải đo mV & Độ phân giải |
±650 mV: 1mV |
| Số điểm hiệu chuẩn |
Lên đến 2 |
| Độ chính xác |
±0.1 pH |
| Hiển thị nhiệt độ |
0 đến 50.0℃ |
| Hiệu chuẩn nhiệt độ |
5 đến 40.0℃ |
| Màn hình hiển thị |
LCD kỹ thuật số tùy chỉnh (đơn sắc) với đèn nền |
| Nhiệt độ hoạt động |
5 đến 40.0℃ |
| Độ ẩm hoạt động |
85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện |
pin CR2032 (2 viên) |
| Tuổi thọ pin |
Khoảng 400 giờ sử dụng liên tục (không bật đèn nền) |
| Kích thước |
164 x 29 x 20mm (không tính phần nhô ra) |
| Khối lượng |
khoảng 55g (bao gồm cảm biến và pin) |
| Chức năng |
● Tự động hiệu chuẩn |
|
● Tự động nhận diện dung dịch chuẩn |
|
● Tự động bù trừ nhiệt độ |
|
● Đo Tự động ổn định / Tự động giữ kết quả đo |
|
● Tự động tắt nguồn (sau 30 phút) |
|
● Đèn nền có thể bật/tắt |
|
● Chỉ báo pin yếu |
|
● Chống bụi/ Chống nước theo tiêu chuẩn IP67 |
|
● Cảm biến có thể thay thế |