| Mẫu bút |
EC-11 |
| Nguyên lý đo |
Hai điện cực lưỡng cực AC |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
0.12ml |
| Dải đo Độ dẫn & Độ phân giải |
|
| 0 đến 199 μS/cm |
1 μS/cm |
| 200 đến 1999 μS/cm |
1 μS/cm |
| 2.00 đến 19.99 mS/cm |
0.01 mS/cm |
| Số điểm hiệu chuẩn Độ dẫn |
Lên tới 2 |
| Độ chính xác |
±2% T.S (dành cho mỗi dải đo) |
| Màn hình hiển thị |
LCD kỹ thuật số tùy chỉnh (đơn sắc) với đèn nền |
| Nhiệt độ hoạt động |
5 đến 40.0℃ |
| Độ ẩm hoạt động |
85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện |
pin CR2032 (2 viên) |
| Tuổi thọ pin |
Khoảng 400 giờ sử dụng liên tục (không bật đèn nền) |
| Kích thước |
164 x 29 x 20mm (không tính phần nhô ra) |
| Khối lượng |
khoảng 50g (bao gồm cảm biến và pin) |
| Chức năng |
● Tự động chọn dải đo |
|
● Tự động hiệu chuẩn |
|
● Tự động nhận diện dung dịch chuẩn |
|
● Tự động bù trừ nhiệt độ (cố định 2%/℃) |
|
● Đo Tự động ổn định / Tự động giữ kết quả đo |
|
● Tự động tắt nguồn (sau 30 phút) |
|
● Đèn nền có thể bật/tắt |
|
● Chỉ báo pin yếu |
|
● Chống bụi/ Chống nước theo tiêu chuẩn IP67 |
|
● Cảm biến có thể thay thế |