Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Hóa chất phân tích điện cực chọn lọc ion SCP Science

Model:
Tình trạng: Liên hệ
Ion Selective Electrodes provide a quick and convenient mehod of analysis for many ionic species. Save on standards and reagents manufactured under our ISO Quality Program.
• Complete list of products for most Ion Selective Electrodes.
- One source for all your solution needs, save time and money.
• Direct equivalent to original manufacturers.
- Product confidence while saving money.
• Manufactured and tested under an ISO Certified Quality Program.
- Consistency between product lots.
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần
Code Tên sản phẩm Đơn vị
250-180-100 KCl 4M với AgCl 125ml
250-180-101 KCl 4M với AgCl 500ml
250-180-125 Dung môi điện cực nhúng amoniac 125ml
250-180-126 Dung môi điện cực nhúng amoniac 500ml
250-180-150 Amoni Clorua, NH4Cl, 0.1M 125ml
250-180-151 Amoni Clorua, NH4Cl, 0.1M 500ml
250-180-152 Amoni Clorua, NH4Cl, 0.1M L
250-180-153 Amoni Clorua, NH4Cl, 0.1M 5L
250-180-175 Amoni Sulfat, (NH4)2SO4, 0.02M 125ml
250-180-176 Amoni Sulfat, (NH4)2SO4, 0.02M 500ml
250-180-177 Amoni Sulfat, (NH4)2SO4, 0.02M L
250-180-200 Canxi Clorua, CaCI2, 0.1M 500ml
250-180-201 Canxi Clorua, CaCI2, 0.1M L
250-180-202 Canxi Clorua, CaCI2, 0.1M 5L
250-180-225 Dung dịch chuẩn Clorua, Cl-, 100ppm 500ml
250-180-231 Dung dịch chuẩn Clorua, Cl-, 10000ppm 125ml
250-180-235 Dung dịch chuẩn Clorua, Cl-, 10000ppm 500ml
250-180-241 Dung dịch chuẩn Clorua, Cl-, 20000ppm 125ml
250-180-245 Dung dịch chuẩn Clorua, Cl-, 20000ppm 500ml
250-180-250 Dung dịch tham chiếu Clorua kết hợp 125ml
250-180-251 Dung dịch tham chiếu Clorua kết hợp 500ml
250-180-275 Dung dịch nội điện cực tham chiếu màng kép 125ml
250-180-276 Dung dịch nội điện cực tham chiếu màng kép 500ml
250-180-285 Dung dịch ngoại điện cực tham chiếu màng kép 125ml
250-180-286 Dung dịch ngoại điện cực tham chiếu màng kép 500ml
250-180-300 Dung dịch làm sạch điện cực 125ml
250-180-301 Dung dịch làm sạch điện cực 500ml
250-180-302 Dung dịch làm sạch điện cực L
250-180-303 Dung dịch làm sạch điện cực 5L
250-180-311 Dung dịch bảo quản điện cực pH 500ml
250-180-325 Dung dịch bảo quản điện cực 125ml
250-180-326 Dung dịch bảo quản điện cực 500ml
250-180-327 Dung dịch bảo quản điện cực L
250-180-328 Dung dịch bảo quản điện cực 5L
250-180-350 Dung dịch bảo quản điện cực 125ml
250-180-351 Dung dịch bảo quản điện cực 500ml
250-180-352 Dung dịch bảo quản điện cực L
250-180-353 Dung dịch bảo quản điện cực 5L
250-180-360 Dung dịch hiệu chỉnh pH/ ISA cho Amoniac 500ml
250-180-363 Dung dịch hiệu chỉnh pH/ ISA cho Amoniac 5L
250-180-375 Dung dịch chuẩn Florua, F-, 100ppm 500ml
250-180-400 Dung dịch hiệu chỉnh nồng độ Ion (ISA) 125ml
250-180-401 Dung dịch hiệu chỉnh nồng độ Ion (ISA) 500ml
250-180-425 Dung dịch triệt giao thoa Nitrat 125ml
250-180-426 Dung dịch triệt giao thoa Nitrat 500ml
250-180-450 Dung dịch KCl, 3 M 500ml
250-180-475 Dung dịch KCl với AgCl 500ml
250-180-500 Điện cực tham chiếu kiểu Ross 125ml
250-180-501 Điện cực tham chiếu kiểu Ross 500ml
250-180-525 Dung dịch tham chiếu màng đơn 125ml
250-180-526 Dung dịch tham chiếu màng đơn 500ml
250-180-550 NaCl, 5M 500ml
250-180-551 NaCl, 5M L
250-180-552 NaCl, 5M 5L
250-180-553 NaCl, 5M 10L
250-180-554 NaCl, 5M 20L
250-180-575 Dung dịch hiệu chỉnh nồng độ ion Na+ 125ml
250-180-576 Dung dịch hiệu chỉnh nồng độ ion Na+ 500ml
250-180-600 NaNO3, 5M 500ml
250-180-601 NaNO3, 5M L
250-180-625 Dung dịch đệm chống ôxy hóa sunfua (SAOB) L
250-220-100 Acetate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, CH3COO-, 1000ppm 125ml
250-220-101 Acetate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, CH3COO-, 1000ppm 500ml
250-220-115 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Amoniac-Nitơ, 1000 ppm 125ml
250-220-116 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Amoniac-Nitơ, 1000 ppm 500ml
250-220-130 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Amoniac, NH4+, 1000ppm 125ml
250-220-131 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Amoniac, NH4+, 1000ppm 500ml
250-220-145 Ammonium Acetate, CH3COONH4, 2M 500ml
250-220-146 Ammonium Acetate, CH3COONH4, 2M L
250-220-147 Ammonium Acetate, 2M, 5000ml ea
250-220-160 Ammonium Nitrate, NH4NO3, 0.1M 500ml
250-220-161 Ammonium Nitrate, NH4NO3, 0.1M L
250-220-162 Ammonium Nitrate, 0.1M, 5000ml ea
250-220-175 Barium, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Ba2+, 1000ppm 125ml
250-220-176 Barium, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Ba2+, 1000ppm 500ml
250-220-190 Bicarbonate/Natri Hydroxit 10L
250-220-191 Bicarbonate/Natri Hydroxit 20L
250-220-205 Bicarbonate/Natri Hydroxit đậm đặc 100ml
250-220-220 Bromat, Dung dịch chuẩn sắc kí ion , BrO3, 1000ppm 125ml
250-220-221 Bromat, Dung dịch chuẩn sắc kí ion , BrO3, 10 000ppm 500ml
250-220-235 Dung dịch chuẩn Bromua, Br-, 1000ppm 125ml
250-220-236 Dung dịch chuẩn Bromua, Br-, 1000ppm 500ml
250-220-250 Dung dịch chuẩn Canxi, Ca2+, 1000ppm 125ml
250-220-251 Dung dịch chuẩn Canxi, Ca2+, 1000ppm 500ml
250-220-265 Carbonate/Bicarbonate, 0.0018/0.0017M 10L
250-220-266 Carbonate/Bicarbonate, 0.0018/0.0017M 20L
250-220-280 Carbonate/Bicarbonate, 0.0022/0.0028M 10L
250-220-281 Carbonate/Bicarbonate, 0.0022/0.0028M 20L
250-220-295 Carbonate/Bicarbonate, 0.003/0.0024M L
250-220-296 Carbonate/Bicarbonate, 0.003/0.0024M 20L
250-220-310 Carbonate/Bicarbonate 0.18/0.17M 100ml
250-220-315 Carbonate/Bicarbonate 0.18/0.17M 500ml
250-220-325 Carbonate/Bicarbonate 0.22/0.28M 100ml
250-220-340 Carbonate/Bicarbonate 0.30/0.24M 100ml
250-220-355 Chlorat, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, CIO3, 1000ppm 125ml
250-220-356 Chlorat, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, CIO3, 1000ppm 500ml
250-220-370 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Clorua, 1000 ppm 125ml
250-220-371 Dung dịch chuẩn sắc kí ion Clorua, 1000 ppm 500ml
250-220-400 Dung dịch chuẩn Florua, F-, 1000ppm 125ml
250-220-401 Dung dịch chuẩn Florua, F-, 1000ppm 500ml
250-220-415 Formate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, HCOO-, 1000ppm 125ml
250-220-416 Formate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, HCOO-, 1000ppm 500ml
250-220-430 Dung môi rửa giải hấp axit HCl đậm đặc 125ml
250-220-431 Dung môi rửa giải hấp axit HCl đậm đặc 500ml
250-220-432 Dung môi rửa giải hấp axit HCl đậm đặc L
250-220-433 Dung môi rửa giải hấp axit HCl đậm đặc ea
250-220-445 Lithium, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Li+, 1000ppm 125ml
250-220-446 Lithium, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Li+, 1000ppm 500ml
250-220-460 Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Mg2+, 1000ppm 125ml
250-220-461 Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Mg2+, 1000ppm 500ml
250-220-475 Methanesulfonic Acid, CH3SO3H, 20mM L
250-220-490 Methanesulfonic Acid, CH3SO3H, 1M L
250-220-491 Methanesulfonic Acid, CH3SO3H, 1M 500ml
250-220-505 Dung dịch chuẩn Nitrat, NO3-, 1000ppm 125ml
250-220-506 Dung dịch chuẩn Nitrat, NO3-, 1000ppm 500ml
250-220-520 Dung dịch chuẩn Nitrat-Nitơ 1000 ppm 125ml
250-220-521 Dung dịch chuẩn Nitrat-Nitơ 1000 ppm 500ml
250-220-535 Dung dịch chuẩn Nitrit, NO2-, 1000ppm 125ml
250-220-536 Dung dịch chuẩn Nitrit, NO2-, 1000ppm 500ml
250-220-550 Dung dịch chuẩn Nitrit-Nitơ 125ml
250-220-551 Dung dịch chuẩn Nitrit-Nitơ 500ml
250-220-565 Oxalate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, C2O42-, 1000ppm 125ml
250-220-566 Oxalate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, C2O42-, 1000ppm 500ml
250-220-580 Perchlorate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, ClO4-, 1000ppm 125ml
250-220-581 Perchlorate, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, ClO4-, 1000ppm 500ml
250-220-595 Phốt-phát, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, PO43-, 1000ppm 125ml
250-220-596 Phốt-phát, Dung dịch chuẩn sắc kí ion, PO43-, 1000ppm 500ml
250-220-610 Phốt phát-Phốt pho, Dung dịch chuẩn sắc kí ion 125ml
250-220-611 Phốt phát-Phốt pho, Dung dịch chuẩn sắc kí ion 500ml
250-220-625 Dung dịch chuẩn Kali, K+, 1000ppm 125ml
250-220-626 Dung dịch chuẩn Kali, K+, 1000ppm 500ml
250-220-640 Dung dịch chuẩn Natri, Na+, 1000ppm 125ml
250-220-641 Dung dịch chuẩn Natri, Na+, 1000ppm 500ml
250-220-655 Dung môi rửa giải hấp Natri Bicarbonat đậm đặc 100ml
250-220-656 Dung môi rửa giải hấp Natri Bicarbonat đậm đặc 500ml
250-220-657 Dung môi rửa giải hấp Natri Bicarbonat đậm đặc L
250-220-670 Dung môi rửa giải hấp Natri Cacbonat đậm đặc 125ml
250-220-671 Dung môi rửa giải hấp Natri Cacbonat đậm đặc 500ml
250-220-672 Dung môi rửa giải hấp Natri Cacbonat đậm đặc L
250-220-685 Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Sr2+, 1000ppm 125ml
250-220-686 Dung dịch chuẩn sắc kí ion, Sr2+, 1000ppm 500ml
250-220-700 Dung dịch chuẩn sắc kí ion SO42-, 1000ppm 125ml
250-220-701 Dung dịch chuẩn sắc kí ion SO42-, 1000ppm 500ml
250-220-715 Sulfat-Lưu huỳnh, Dung dịch chuẩn sắc kí ion 125ml
250-220-716 Sulfat-Lưu huỳnh, Dung dịch chuẩn sắc kí ion 500ml

 

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)