Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Máy đo pH / ORP / độ dẫn / TDS / điện trở / độ mặn cầm tay HORIBA LAQUAact PC110

Model: PC110
Tình trạng: Liên hệ
Horiba LAQUAact PC110 là thiết bị đo đa chỉ tiêu: đo pH, thế ôxy hóa-khử (ORP), độ dẫn, tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS), điện trở, độ mặn
Bảo hành: 12 tháng


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần
  • Chống nước theo Tiêu chuẩn IP 67, vỏ bằng nhựa polycacbonat chống sốc
  • Màn hình LCD có đèn nền kích thước lớn: 52 x 64 mm
  • Tích hợp sẵn giá đỡ điện cực (có thể gắn đến 2 điện cực cùng lúc)
  • Chức năng lưu trữ dữ liệu (dung lượng bộ nhớ thay đổi theo model)
  • Tính năng bù trừ nhiệt độ tự động (ATC)
  • Tự động tắt (1 đến 30 phút)
  • Tự động cố định giá trị đo và hiển thị tiêu chuẩn ổn định
  • Sử dụng 2 pin “AAA” (LR03), pin sạc Ni-H hoặc adapter
  • Kết nối với máy tính/máy in qua kết nối RS232 (trên một số model)
Đo pH
Dải đo -2.00 ~ 16.00 pH
Độ phân giải 0.01 pH
Độ chính xác ± 0.01 pH
Số điểm hiệu chuẩn 5 điểm
Lựa chọn dung dịch chuẩn NIST, USA
Đo thế ôxy hóa - khử (ORP)
Dải đo ± 2000 mV
Độ phân giải 1 mV
Độ chính xác 1 mV hoặc 1% của giá trị đọc được
Đo độ dẫn điện (EC)
Dải đo ..uS/cm ~ 200.0 mS/cm (@ k = 1.0)
Độ phân giải 0.05% trên toàn dải đo (F.S.)
Độ chính xác ± 0.6% trên toàn dải đo (F.S.)
Nhiệt độ tham chiếu 15 ~ 30 độ C (điều chỉnh được)
Bù trừ nhiệt độ 0.0 ~ 10.0% (điều chỉnh được)
Hằng số pin 0.1 / 1.0 / 10.0
Số điểm hiệu chuẩn 4 điểm
Thiết đặt đơn vị đo Tự động chuyển dải đo / thủ công; uS/cm hoặc mS/cm hoặc S/m
Đo tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS)
Dải đo ..ppm ~ 100 ppt (hệ số TDS @ 0.5)
Độ phân giải 0.01 ppm / 0.1 ppt
Độ chính xác ± 0.1% trên toàn dải đo (F.S.)
Đồ thị TDS EN27888, 442, tuyến tính (0.40 ~ 1.0)
Đo điện trở (RES)
Dải đo 0.000 Ω/cm ~ 200.0 MΩ/cm
Độ phân giải 0.05% trên toàn dải đo (F.S.)
Độ chính xác ± 0.6% trên toàn dải đo (F.S.)
Đo độ mặn (SAL)
Dải đo 0.0 ~ 100.0 ppt (0.00 ~ 10.00%)
Độ phân giải 0.1 ppt / 0.1%
Độ chính xác 0.2% trên toàn dải đo
Đồ thị hiệu chuẩn NaCl / Nước biển
Đo nhiệt độ    
Dải đo -30.0 ~ 130 độ C
Độ phân giải 0.1 độ C
Độ chính xác ± 0.4 độ C
Các tính năng khác
Bộ nhớ 1000 dữ liệu
Tự động ghi dữ liệu
Đồng hồ
Tính năng Auto-Hold
Tự động tắt
Hiển thị đồ thị / Offset Có (đồ thị hiệu chuẩn axit và kiềm độc lập tùy thuộc quy trình hiệu chuẩn)
Thông báo chu kỳ hiệu chuẩn Có (có thể đặt 1 - 400 ngày)
Hiển thị tình trạng điện cực
Hiển thị tin nhắn thông báo
Màn hình hiển thị   LCD có đèn nền, hai kênh
Ngõ vào   2 x BNC, phono, DC socket
Ngõ ra    RS232C
Tiêu chuẩn bảo vệ   IP67, chịu shock
Nguồn điện   2 x pin "AAA" (LR03); pin sạc Ni-H hoặc adapter
Tuổi thọ pin   > 200 giờ

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)