Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Máy đo độ dẫn / điện trở / tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) cầm tay EC220, EC210

Model: EC220, EC210
Tình trạng: Liên hệ

Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần
  • Automatic (up to 4 points) and manual (up to 5 points) conductivity calibration
  • Adjustable reference temperature and temperature coefficient
  • Adjustable cell constant and selectable measurement unit
  • Automatic / manual temperature compensation and temperature calibration function
  • Conductivity and total dissolved solids (TDS) conversion
  • Four (4) TDS calibration curves for wide range of applications: EN27888, Linear, 442, NaCl
  • Two (2) salinity calibration curves: NaCl, Seawater
  • °C & °F temperature readings
  • Auto log data; built-in memory can store up to 500 data 
  • Auto stable, auto hold, and real-time measurement modes
  • Auto shut-off (programmable: up to 30 minutes)
  • Monochrome LCD with white LED backlight: 50 x 50 mm
  • Phono jack output for connecting the meter to computer (for software upgrade only)
  • Powered by 2 x AA batteries 
  • Casing is IP67 waterproof/dustproof, shock & scratch resistant, non-slip
  • Packaged with electrode and calibration solutions in carrying case
Model  EC210  EC220 
  EC/TDS/Res/Sal/Nhiệt độ (°C/°F) 
Đo độ dẫn  ..μS/cm đến 200.0 mS/cm (k=1.0) 
Dải đo  0.05% toàn dải 
Độ chính xác  ±0.6% toàn dải, ±1.5% toàn dải > 18.0 mS/cm 
Tham chiếu nhiệt độ  15 đến 30 °C 
Nhiệt trở  0.00 đến 10.00% 
Cell Constants  0.1, 1.0, 10.0 
Các điểm Hiệu chuẩn  Lên đến 4 (Tự động) / Lên đến 5 (Tự điều chỉnh) 
Đơn vị  S/cm, S/m (Điều chỉnh dải tự động) 
Tổng hàm lượng chất rắn hoà tan (TDS)  ..ppm đến 100 ppt (TDS factor=0.5) 
Dải đo  0.01 ppm (mg/L) / 0.1 ppt (g/L) 
Độ chính xác  ±0.1% toàn dải 
TDS Curves  Linear (0.40 to 1.00), EN27888, 442, NaCl 
Điện trở  0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm 
Dải đo  0.05% toàn dải 
Độ chính xác  ±0.6% toàn dải, ±1.5% toàn dải > 1.80 MΩ•cm 
Độ mặn  0.0 đến 100.0 ppt / 0.00 đến 10.00 % 
Dải đo  0.1 ppt / 0.01% 
Độ chính xác  ±0.2% toàn dải 
Salinity Curves  NaCl, Nước biển 
Tuỳ chọn Hiệu chuẩn  Yes 
Nhiệt độ  -30.0 to 130.0 °C / -22.0 to 266.0 °F 
Dải đo  0.1 °C / °F 
Độ chính xác  ± 0.5 °C / ± 0.9 °F 
Tuỳ chọn Hiệu chuẩn  Có 
Bộ nhớ  500 1000
Tự động đăng nhập dữ liệu  ˜ Có ˜ Có
Đồng hồ thời gian thực  —  ˜ Có
Ngày và thời gian  —  ˜ Có
Auto Hold / Auto Stable/ Real Time  ˜ Có ˜ Có
Tự động tắt (1 đến 30 phút.)  ˜ Có ˜ Có
Tình trạng điện cực  ˜ Có ˜ Có
Tin nhắn chẩn đoán  ˜ Có ˜ Có
Nâng cấp phần mềm1  ˜ Có ˜ Có
Kết nối PC1  —  ˜ Có
Kết nối máy tính2  —  ˜ Có
Đầu vào thiết bị  BNC, phono 
Hiển hị  Màn hình LCD với đèn nền 
Vỏ máy  IP67, chống shock, xước, va đập 
Điện năng sử dụng  2 pin AA 
Tuổi thọ pin  > 500 giờ 
Kích thước máy  160 (L) x 80 (W) x 40.60 (H) mm 
Trọng lượng máy  Khoảng 260 g (có pin) / 216 g (không có pin) 
Meter Kit  Kit đo EC/TDS/Temp cầm tay EC210-K (3200779528)  Kit đo EC/TDS/Temp cầm tay EC220-K (3200779529) 
• Máy chính EC210 • Điện cực đo độ dẫn 9383-10D (k=1.0) • Dung dịch chuẩn độ dẫn 84 μS/cm, 1413 μS/cm, 12.88 mS/cm, & 111.8 mS/cm (60 ml/chai) • 2 pin AA • Vali xách tay • Hướng dẫn sử dụng  • Máy chính EC220 • Điện cực đo độ dẫn 9383-10D (k=1.0) • Dung dịch chuẩn độ dẫn 84 μS/cm, 1413 μS/cm, 12.88 mS/cm, & 111.8 mS/cm (60 ml/chai) • 2 pin AA • Vali xách tay • Hướng dẫn sử dụng 
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)