Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Tủ sấy tuần hoàn khí cưỡng bức nhiệt độ cao Nabertherm

Model:
Tình trạng: Liên hệ
Tủ sấy đặc biệt được thiết kế để làm việc nhiệt độ cao với độ đồng đều nhiệt độ hoàn hảo. Thích hợp cho các quá trình làm mát, kết tinh, gia nhiệt sơ cấp và nhiều ứng dụng khác. Nhờ thiết kế dạng mô đun tủ sấy có thể được dùng cho các ứng dụng khác nhau với các mô đun thích hợp
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần

Tủ sấy đặc biệt được thiết kế để làm việc nhiệt độ cao với độ đồng đều nhiệt độ hoàn hảo. Thích hợp cho các quá trình làm mát, kết tinh, gia nhiệt sơ cấp và nhiều ứng dụng khác. Nhờ thiết kế dạng mô đun tủ sấy có thể được dùng cho các ứng dụng khác nhau với các mô đun thích hợp

  • Tmax 450 °C, 650 °C, or 850 °C
  • Tuần hoàn khí ngang
  • Cửa xoay với bản lề bên phải
  • Độ đồng đều nhiệt độ lên đến +/- 4 °C theo tiêu chuẩn DIN 17052-1 (model N 15/65 HA lên đến +/- 7 °C)
  • Tối ưu dòng khí và độ đồng đều nhiệt độ nhờ tốc độ tuần hoàn cao
  • Vách ngăn bằng thép không gỉ để tối ưu tuần hoàn khí
  • N 15/65 HA được thiết kế để bàn
  • Bảng chắn khí trong và khí xả là thiết bị phụ thêm cho tủ sấy
  • Sử dụng cho các ứng dụng chuyên dụng
  • Bộ điều khiển NTLog Basic: Ghi và lưu trữ dữ liệu vận hành với USB 

Model

Tmax

Kích thước trong, mm

Dung tích

Kích thước ngoài, mm

Công suất

Nguồn điện

Trọng lượng

 

°C

w

d

h

L

W

D

H

kW

 

kg

NA 30/45

450

290

420

260

30

1040

1290

1385

3.6

1 pha

285

NA 60/45

450

350

500

350

60

1100

1370

1475

6.6

3 pha

350

NA 120/45

450

450

600

450

120

1250

1550

1550

9.8

3 pha

460

NA 250/45

450

600

750

600

250

1350

1650

1725

12.8

3 pha

590

NA 500/45

450

750

1000

750

500

1550

1900

1820

18.8

3 pha

750

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

N 15/65 HA1

650

295

340

170

15

470

845

460

2.7

1 pha

55

NA 30/65

650

290

420

260

30

870

1290

1385

6

3 pha

285

NA 60/65

650

350

500

350

60

910

1390

1475

9

3 pha

350

NA 120/65

650

450

600

450

120

990

1470

1550

13

3 pha

460

NA 250/65

650

600

750

600

250

1170

1650

1680

21

3 pha

590

NA 500/65

650

750

1000

750

500

1290

1890

1825

28

3 pha

750

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

N 30/85 HA

850

290

420

260

30

607 + 255

1175

1315

6

3 pha

195

N 60/85 HA

850

350

500

350

60

667 + 255

1250

1400

9.6

3 pha

240

N 120/85 HA

850

450

600

450

120

767 + 255

1350

1500

13.6

3 pha

310

N 250/85 HA

850

600

750

600

250

1002 + 255

1636

1860

21

3 pha

610

N 500/85 HA

850

750

1000

750

500

1152 + 255

1886

2010

31

3 pha

1030

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.