Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Máy đo nhiệt lượng IKA C 6000 global standards Package 1/12

Model: C 6000
Tình trạng: Liên hệ
Tổng hợp công nghệ hiện đại, đa dạng và tự động (đoạn nhiệt, isoperibolic, dynamic) trong một thiết bị duy nhất. Tuân theo mọi tiêu chuẩn như DIN, ISO, ASTM, GOST và GB. Người sử dụng có thể lựa chọn giữa ba nhiệt độ bắt đầu (22 ºC, 25 ºC, 30 ºC) trong mỗi chế độ đo: đoạn nhiệt , isoperibol hoặc dynamic. Nhờ đầu bình phá mẫu thiết kế dạng cầu, độ dày được giảm bớt, truyền nhiệt nhanh hơn, rút ngắn thời gian đo. Nhiều cổng kết nối khác nhau, thỏa mãn các yêu cầu đặc biệt của người sử dụng. Quản lý dữ liệu và tích hợp LIMS với phần mềm C 6040 Calwin (phụ kiện).
Bảo hành: 12 tháng


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần

● Tự động đốt
● Tự động cấp và xả nước
● Tự động cấp, xả oxy
● Công nghệ RFID tự động xác định bình phá mẫu
● Thiết kế bình phá mẫu mới cho thời gian chuẩn bị mẫu nhanh và dễ dàng
● Có thể sử dụng cùng 1 máy làm mát (ví dụ KV 600)
● Màn hình cảm ứng dễ dử dụng và tiện lợi
● Biều đồ và hiệu chuẩn với tiêu chuẩn quốc tế
● Cổng Ethernet để quản lý dữ liệu thông qua server FTP hay kết nối với máy in mạng
● Thẻ nhớ SD cho phép quản lý dữ liệu cũng như cập nhật phần mềm

Measuring range max.

40000 J

Measuring mode adiabatic 22°C

yes

Measuring mode dynamic 22°C

yes

Measuring mode isoperibol 22°C

yes

Measuring mode adiabatic 25°C

yes

Measuring mode dynamic 25°C

yes

Measuring mode isoperibol 25°C

yes

Measuring mode adiabatic 30°C

yes

Measuring mode dynamic 30°C

yes

Measuring mode isoperibol 30°C

yes

Measurements/h adiabatic

5

Measurements/h dynamic

6

Measurements/h isoperibol

4

Reproducibility adiabatic (1g benzoic acid NBS39i)

0.05 %RSD

Reproducibility dynamic (1g benzoic acid NBS39i)

0.15 %RSD

Reproducibility isoperibol (1g benzoic acid NBS39i)

0.05 %RSD

Touchscreen

yes

Working temperature min.

22 °C

Working temperature max.

30 °C

Temperature measurement resolution

0.0001 K

Cooling medium temperature min.

12 °C

Cooling medium temperature max.

27 °C

Cooling medium permissible operating pressure

1.5 bar

Cooling medium

tap water

Type of cooling

flow

Chiller

KV600NR

Flow rate min.

60 l/h

Flow rate max.

70 l/h

Rec. flow rate at 18°C

60 l/h

Oxygen operating pressure max.

40 bar

Interface scale

RS232

Interface printer

USB

Interface PC

RS232

Interface test rack

yes

Interface ext. keyboard

yes

Oxygen filling

yes

Degasification

yes

Decomposition detection

yes

Decomposition vessel C 6012

yes

Analysis according to DIN 51900

yes

Analysis according to DIN EN ISO 1716

yes

Analysis according to DIN EN ISO 9831

yes

Analysis according to DIN EN 15170

yes

Analysis according to DIN CEN TS 14918

yes

Analysis according to ASTM D240

yes

Analysis according to ASTM D4809

yes

Analysis according to ASTM D5865

yes

Analysis according to ASTM E711

yes

Analysis according to ISO 1928

yes

Analysis according to GB T213

yes

Dimensions (W x H x D)

500 x 425 x 450 mm

Weight

29 kg

Permissible ambient temperature

20 - 25 °C

Permissible relative humidity

80 %

Protection class according to DIN EN 60529

IP 20

RS 232 interface

yes

USB interface

yes

Voltage

220 - 240 / 100 - 120 V

Frequency

50/60 Hz

Power input

2000 W

 

 

The C 6000 global standards gói 1/12 bao gồm:

 

● C 6000 global standards (0003780000)
● Bình phá mẫu chống halogen C 6012 (0004504000)
● Máy cấp nước làm mát KV 600 (0003410500)

 

Phụ kiện:

 

 
C 6040 CalWin
Price
USD 2,793.00
Ident. No. 0004040500
 
 
C 5041.10 Connection cable
Price
USD 58.00
Ident. No. 0003036000
 
 
C 6010
Price
USD 3,346.00
Ident. No. 0003770000
 
 
C 6012
Price
USD 6,692.00
Ident. No. 0004504000
 
 
C 1.50 Dot matrix printer
Price
USD 1,455.00
Ident. No. 0004500600
 
 
C 1.35
Price
On Request
Ident. No. 0004500800
 
 
C 6030
Price
USD 2,747.00
Ident. No. 0004504100
 
 
C 60.1012
Price
USD 288.00
Ident. No. 0004504200
 
 
C 6000.10
Price
USD 1,231.00
Ident. No. 0004504300
 
 
C 6000.12
Price
USD 3,130.00
Ident. No. 0004504400
 
 
C 1.103 Ignition wire
Price
USD 57.00
Ident. No. 0004579300
 
 
C 1.123 Ignition wire platinum
Price
USD 184.00
Ident. No. 0004500200
 
 
C 5003.1 Aqua Pro stabilizing agent
Price
USD 110.00
Ident. No. 0007207700
 
 
C 27 Calorimeter preparation set
Price
USD 125.00
Ident. No. 0004579700
 
 
C 29 Pressure gauge, oxygen
Price
USD 1,551.00
Ident. No. 0000750200
 
 
C 21 Pelleting press
Price
USD 4,028.00
Ident. No. 0001605300
 
 
C 5010.8
Price
USD 216.00
Ident. No. 0004579800
 
 
C 5010.5 Crucible holder, big
Price
USD 273.00
Ident. No. 0003055900
 
 
C 5020 Sample rack
Price
USD 8,431.00
Ident. No. 0007145000
 
 
C 25 Pressure regulating valve
Price
USD 532.00
Ident. No. 0003197200
 
 
C 710.4 Cotton thread, cut to length
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001483700
 
 
C 710.8
Price
USD 42.00
Ident. No. 0004579900
 
 
C 4 Quartz dish
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001695500
 
 
C 5 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 246.00
Ident. No. 0001749500
 
 
C 6 Quartz crucible, big
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000355100
 
 
C 710.2 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 392.00
Ident. No. 0001483500
 
 
C 9 Gelatine capsules
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000749900
 
 
C 10 Acetobutyrate capsules
Price
USD 165.00
Ident. No. 0000750000
 
 
C 12 Combustion bags 40 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201400
 
 
C 12 A Combustion bags 70 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201500
 
 
C 15 Paraffin strips
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003131100
 
 
C 16 Parafilm
Price
USD 61.00
Ident. No. 0003801100
 
 
C 17 Paraffin
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003801200
 
 
C 43 Benzoic acid NBS 39i
Price
USD 790.00
Ident. No. 0000750600
 
 
C 723 Benzoic acid, blister package
Price
USD 288.00
Ident. No. 0003243000
 
 
C 723 Benzoic acid BIG Package
Price
USD 1,863.00
Ident. No. 0003717400
 
 
AOD 1.11 Control standard
Price
USD 559.00
Ident. No. 0003044000
 
 
AOD 1.12 Control standard
Price
USD 696.00
Ident. No. 0003080200
       
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)