Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Máy đo nhiệt lượng IKA C 5000 control package 1/12

Model:
Tình trạng: Liên hệ
Là hệ thống duy nhất cho phép lựa chọn 3 chế độ đo: đoạn nhiệt (xấp xỉ 14-18 phút) isoperibolic (xấp xỉ 22 phút) và động (rút ngắn thời gian; xấp xỉ 10 phút) Tự động hóa cao và phụ kiện mở rộng đa dạng.
Bảo hành: 12 tháng


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần

● Tự động cấp, điều chỉnh nhiệt độ, xả nước 

● Tự động cấp oxy cho bình phá mẫu

● Tự động xác định bình phá mẫu

● Phù hợp các tiêu chuẩn DIN 51900,ISO 1928, ASTM D240, ASTM D4809, ASTM D5865, ASTM D1989,

   ASTM D5468, ASTM E711 

● Đầu kết nối cho: máy in, màn hình và giá mẫu C 5020 

● Phần mềm với giao diện thân thiện C 5040 CalWin điều khiển thiết bị và quản lý dữ liệu (phụ kiện)

● Có thể tích hợp LIMS

● Bình chống halogen đặc biệt sử dụng để phá mẫu halogen hoặc sulfur (phụ kiện) 

● Có thể sử dụng chén nung C 14 (cần phụ kiển C5010.4)

● Hóa chất tiêu hao để hiệu chuẩn và chạy máy lần đầu được giao kèm thiết bị.

Measuring range max. 40000 J
Measuring mode adiabatic 22°C yes
Measuring mode dynamic 22°C yes
Measuring mode isoperibol 22°C yes
Measuring mode adiabatic 25°C On Request
Measuring mode dynamic 25°C On Request
Measuring mode isoperibol 25°C On Request
Measuring mode dynamic 30°C no
Measuring mode isoperibol 30°C no
Measuring mode double dry (ISO 1928) no
Measuring time adiabatic approx. 15 min
Measuring time dynamic approx. 10 min
Measuring time isoperibol approx. 22 min
Reproducibility adiabatic (1g benzoic acid NBS39i) 0.05 %RSD
Reproducibility dynamic (1g benzoic acid NBS39i) 0.1 %RSD
Reproducibility isoperibol (1g benzoic acid NBS39i) 0.05 %RSD
Working temperature max. 25 °C
Temperature measurement resolution 0.0001 K
Cooling medium dist. water
Type of cooling internal
Oxygen operating pressure max. 40 bar
Interface scale RS232
Interface printer Centronix
Interface PC RS232
Interface test rack yes
Interface ext. monitor no
Interface ext. keyboard no
Oxygen filling yes
Degasification yes
Decomposition detection yes
Decomposition vessel C 5010 no
Decomposition vessel C 5012 yes
Analysis according to DIN 51900 yes
Analysis according to ASTM D240 yes
Analysis according to ASTM D4809 yes
Analysis according to ASTM D1989 yes
Analysis according to ASTM D5468 yes
Analysis according to ASTM D5865 yes
Analysis according to ASTM E711 yes
Dimensions (W x H x D) 740 x 400 x 380 mm
Weight 58 kg
Permissible ambient temperature 20 - 25 °C
Permissible relative humidity 80 %
Protection class according to DIN EN 60529 IP 21
RS 232 interface yes
Voltage 230 V
Frequency 50/60 Hz
Power input 1300 W

 

 

Phụ kiện:

 

 
C 5010 Decomposition vessel, standard
Price
USD 5,359.00
Ident. No. 0007114000
 
 
C 5012 Decomposition vessel, halogen resistent
Price
USD 11,980.00
Ident. No. 0007215000
 
 
C 5010.4 Attachment for combustible crucible C14
Price
USD 355.00
Ident. No. 0003016900
 
 
C 5010.5 Crucible holder, big
Price
USD 273.00
Ident. No. 0003055900
 
 
C 5030 Venting station
Price
USD 2,599.00
Ident. No. 0007198000
 
 
C 5020 Sample rack
Price
USD 8,431.00
Ident. No. 0007145000
 
 
C 5041.10 Connection cable
Price
USD 58.00
Ident. No. 0003036000
 
 
C 21 Pelleting press
Price
USD 4,028.00
Ident. No. 0001605300
 
 
C 5003.1 Aqua Pro stabilizing agent
Price
USD 110.00
Ident. No. 0007207700
 
 
C 710.4 Cotton thread, cut to length
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001483700
 
 
C 5010.3 Ignition wire, spare
Price
USD 110.00
Ident. No. 0007122800
 
 
C 5012.3 Ignition wire, platinum
Price
USD 205.00
Ident. No. 0002994900
 
 
C 4 Quartz dish
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001695500
 
 
C 6 Quartz crucible, big
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000355100
 
 
C 5 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 246.00
Ident. No. 0001749500
 
 
C 710.2 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 392.00
Ident. No. 0001483500
 
 
C 29 Pressure gauge, oxygen
Price
USD 1,551.00
Ident. No. 0000750200
 
 
C 723 Benzoic acid BIG Package
Price
USD 1,863.00
Ident. No. 0003717400
 
 
C 723 Benzoic acid, blister package
Price
USD 288.00
Ident. No. 0003243000
 
 
C 43 Benzoic acid NBS 39i
Price
USD 790.00
Ident. No. 0000750600
 
 
C 9 Gelatine capsules
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000749900
 
 
C 10 Acetobutyrate capsules
Price
USD 165.00
Ident. No. 0000750000
 
 
C 12 Combustion bags 40 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201400
 
 
C 12 A Combustion bags 70 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201500
 
 
C 14 Combustible crucible
Price
USD 152.00
Ident. No. 0007224500
 
 
C 15 Paraffin strips
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003131100
 
 
C 16 Parafilm
Price
USD 61.00
Ident. No. 0003801100
 
 
C 17 Paraffin
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003801200
 
 
AOD 1.11 Control standard
Price
USD 559.00
Ident. No. 0003044000
 
 
AOD 1.12 Control standard
Price
USD 696.00
Ident. No. 0003080200
 
 
C 26 Prep Stand
Price
USD 229.00
Ident. No. 0008804000
   
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.