Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Dung dịch tạo phức và rửa giải SCP-Science

Model:
Tình trạng: Liên hệ
Ion Chromatography is a vital component of inorganic analysis. Traditional calibration standards and eluents as well as custom solutions are available.
• Complete documentation for audit purposes
• Eluents prepared following rigid specifications;
less baseline variation
• Eluents available as concentrates or working solution
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần

Eluents

Eluent Solutions Concentration Catalog Number      
    100 ml 500 ml 1 L 10 L 20 L
Bicarbonate/Sodium Hydroxide 0.003/0.002 M --- --- --- 250-220-190 250-220-191
Bicarbonate/Sodium Hydroxide concentrate 0.3/0.2 M 250-220-205 --- --- --- ---
Carbonate/Bicarbonate 0.0018/0.0017 M --- --- --- 250-220-265 250-220-266
Carbonate/Bicarbonate 0.0022/0.0028 M --- --- --- 250-220-280 250-220-281
Carbonate/Bicarbonate 0.003/0.0024 M --- --- --- 250-220-295 250-220-296
Carbonate/Bicarbonate concentrate 0.18/0.17 M 250-220-310 --- --- --- ---
Carbonate/Bicarbonate concentrate 0.22/0.28 M 250-220-325 --- --- --- ---
Carbonate/Bicarbonate concentrate 0.30/0.24 M 250-220-340 --- --- --- ---
Hydrochloric Acid Eluent concentrate, HCl 1 M 250-220-430 250-220-431 250-220-432 --- ---
Methanesulfonic Acid concentrate, CH3SO3H 1 M --- --- 250-220-490 --- ---
Methanesulfonic Acid, CH3SO3H 20 mM --- --- 250-220-475 --- ---
Sodium Bicarbonate Eluent concentrate, NaHCO3 0.5 M 250-220-655 250-220-656 250-220-657 --- ---
Sodium Carbonate Eluent concentrate, Na2CO3 0.5 M 250-220-670 250-220-671 250-220-672 --- ---

 

 

Chelates            
Chelation Solutions Concentration Catalog Number      
    500 ml 1 L 5 L 10 L 20 L
Ammonium Acetate CH3COONH4 2 M 250-220-145 250-220-146 250-220-147 --- ---
Ammonium Nitrate, NH4NO3 0.1 M 250-220-160 250-220-161 250-220-162 --- ---
Nitric Acid, HNO3 2 M 250-035-100 250-035-101 250-035-102 250-035-103 250-035-104

 

Code Tên sản phẩm Đơn vị
250-035-100 Axit  Nitric, HNO3, 2M 500ml 500ml
250-035-101 Axit  Nitric, HNO3, 2M (L) L
250-035-102 Axit  Nitric, HNO3, 2M 5L 5L
250-037-110 CH3COONH4, pH 5.3, 2 M 500ml 500ml
250-220-145 CH3COONH4, 2M 500ml/ 1L 500ml
250-220-146 CH3COONH4, pH 5.3, 2 M 500ml L
250-220-147 CH3COONH4, 2M, 5000ml ea
250-220-160 NH4NO3, 0.1M 500ml 500ml
250-220-161 NH4NO3, 0.1M (L) L
250-220-162 NH4NO3, 0.1M, 5000ml ea
250-220-205 Bicacbonat/Natri Hydroxit đậm đặc 100mm 100ml
250-220-310 Cacbonat/Bicacbonat 0.18/0.17M 100ml 100ml
250-220-325 Cacbonat/Bicacbonat 0.22/0.28M 100ml 100ml
250-220-340 Cacbonat/Bicacbonat 0.30/0.24M 100ml 100ml
250-220-430 Axit HCl đậm đặc 125ml 125ml
250-220-431 Axit HCl đậm đặc 500ml 500ml
250-220-432 Axit HCl đậm đặc (1L) L
250-220-475 Axit CH3SO3H, 20mM (1L) L
250-220-490 Axit CH3SO3H 1M (1L) L
250-220-655 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, 100ml 100ml
250-220-656 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, 500ml 500ml
250-220-657 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, (1L) L
250-220-670 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, 125ml 125ml
250-220-671 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, 500ml 500ml
250-220-672 Natri bicacbonat (NaHCO3) đậm đặc, 0.5M, (1L) L
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)