Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : 0 đ

Bình chứa nitơ lỏng MVE XC

Model: MVE XC
Tình trạng: Liên hệ
Các bình MVE XC Series có công suất từ 700-5000 ống hút và 150 đến hơn 1000 lọ.
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần
  • Được thiết kế để lưu trữ dung lượng lớn
  • Tiêu thụ nitơ lỏng thấp
  • Gói gọn nhẹ

 

XC20

Millennium

XC21/6

XC22/5

XC32/8

XC33/22

XC34/18

XC34/18

Plus***

XC43/28

XC47/11-6SQ

XC47/11-6

XC47/11-10

Công suất lưu trữ tối đa

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Số bình

6

9

6

9

6

6

6

6

6 sq.

6

10

Số cốc 1/2 cc 10/thanh

660

N/A

2,400

2,520

1,260

2,100

2,100

1,260

-

4,500+

3,500

Số cốc 1/2 cc mức 1

879

3,870

3,666

3,960

1,764

300

3,000

1,764

-

6,216

5,000

Số lọ 1.2 & 2.0 ml 5/thanh

210

N/A

810

855

360

630

630

360

-

1,320

1,050

Số khay 25 lọ

-

-

-

-

-

-

-

-

750

-

-

Hiệu năng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

LN2 dung tích L

20.5

21.0

22.4

32.0

33.4

34.8

67.5

42.2

47.4

47.4

47.4

LN2 dung tích dưới  L

-

-

-

-

-

-

32.7

-

-

-

-

Lượng bay hơi tĩnh* L/ngày

.095

0.35

0.35

0.35

0.14

0.18

0.31

0.14

0.39

0.39

0.39

Thời gian làm việc bình thường**, Cả ngày

135

38

40

57

154

123

136

193

76

76

76

Kích thước thiết bị

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kích thước cổ. (mm)

2.18(55)

3.50(89)

3.81(97)

3.81(97)

2.75(70)

3.5(89)

3.50(89)

2.75(70)

5.00(127)

5.00(127)

5.00(127)

Chiều cao tổng. (mm)

25.7(652)

17.2(438)

22.0(559)

21.5(546)

26.0(660)

26.6(675)

37.5(952)

26.4(670)

26.5(673)

26.5(673)

26.5(673)

Chiều cao tổng trong. (mm)

-

-

-

-

-

-

33.5(850)

-

-

-

-

Đường kính ngoài. (mm)

14.5(368)

18.2(464)

14.5(368)

18.2(464)

18.2(464)

18.2(46.4)

18.2(464)

20.0(508)

20.0(508)

20.0(508)

20.0(508)

Chiều cao bình. (mm)

11(279)

5 (127)

11(279)

11(279)

111(279)

11(279)

11(279)

11(279)

-

11(279)

11(279)

Đường kính bình. (mm)

1.65(41)

2.59(68)

3.09(79)

2.62(67)

2.22(56)

2.8(71)

2.81(71)

2.22(56)

-

4.00(102)

2.81(71)

Khoảng cách đất đến cổ bình.(mm)      -                 -                -              -                 -               -            21(533)           -                -                -                                                                 -

Trọng lượng trống lb. (kg)

23(10.5)

24(10.9)

26(11.8)

30(13.6)

34(15.4)

34(15.4)

45.9(20.8)

36(16.4)

42(19.0)

42(19.0)

42(19.0)

Chiều cao bình lb. (kg)

-

-

-

-

-

-

45.9(20.8)

-

-

-

-

Trọng lượng đầy lb. (kg)

59.5(27.0)

61.4(27.9)

66.0(30)

87.0(39.5)

94.0(42.5)

96.0(43.5)

104.4(47.3)

111.0(50.5)

120.4(54.6)

120.4(54.6)

120.4(54.6)

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.