VP-4M2 Cảm biến loại biến dạng – Kích thước Micro

Tần số cộng hưởng (Hz) |
60,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~13,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
0.035 ±20% |
Điện dung (pF) |
340 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
100,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-50~+160 |
Kết nối cáp |
Ngang, bắt vít 10-32 trực tiếp ở mặt đối diện |
Trọng lượng (g) |
0.2 |
Vật liệu |
Titanium |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-4M2Z Loại biến dạng – Kích thước Micro

Tần số cộng hưởng (Hz) |
50,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
0.04 ±20% |
Điện dung (pF) |
250 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
50,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-50~+160 |
Kết nối cáp |
Ngang trực tiếp, Đầu nối 10-32 ở đầu còn lại |
Trọng lượng (g) |
1.2 |
Vật liệu |
Titanium |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-2M1Z Cảm biến loại biến dạng – Kích thước nhỏ

Tần số cộng hưởng (Hz) |
35,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
0.16 ±20% |
Điện dung (pF) |
440 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
50,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+160 |
Kết nối cáp |
Ngang, Vít M3 |
Trọng lượng (g) |
5.2 |
Vật liệu |
Titanium |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-4200 Cảm biến loại biến dạng - Large Acceleration・General type

Tần số cộng hưởng (Hz) |
20,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~7,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
5.0 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,400 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
10,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+150 |
Kết nối cáp |
Đầu hướng lên, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
29 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-12 Cảm biến loại biến dạng – Loại phổ thông gia tốc lớn

Tần số cộng hưởng (Hz) |
30,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
1.5 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,300 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
20,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+150 |
Kết nối cáp |
Đầu hướng lên, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
15 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-32 Cảm biên loại biến dạng – Dải nhiệt độ rộng

Tần số cộng hưởng (Hz) |
30,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
3.0 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,500 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
9,800 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-40~+160 |
Kết nối cáp |
Ngang, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
24 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-02 S Cảm biên loại biến dạng – Nhỏ, nhẹ

Tần số cộng hưởng (Hz) |
40,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~13,000 ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
0.22 ±20% |
Điện dung (pF) |
1000 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
10,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+150 |
Kết nối cáp |
Ngang, Ốc M3 |
Trọng lượng (g) |
1.2 |
Vật liệu |
Titanium & nhôm(A2017B) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-113R Cảm biến loại biến dạng 3 trục

Tần số cộng hưởng (Hz) |
15,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~6,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
1.5 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,300 ±20% |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
5,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+150 |
Kết nối cáp |
Ngang, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
65 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-4200 I Cảm biến loại biến dạng – Loại phổ thông, cách ly

Tần số cộng hưởng (Hz) |
25,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~7,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
5.0 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,000 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
10,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+120 |
Kết nối cáp |
Đầu hướng lên, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
45 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-101 Cảm biến loại biến dạng – Độ nhạy cao

Tần số cộng hưởng (Hz) |
15,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~5,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
1,000 |
Điện dung (pF) |
2,200 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
3,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+120 |
Kết nối cáp |
Đầu hướng lên, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
35 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-301 Cảm biến loại biến dạng – Độ nhạy cao

Tần số cộng hưởng (Hz) |
12,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~3,500 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
35 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,500 ±20% |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
1,500 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+120 |
Kết nối cáp |
Ngang, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
100 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-15 Cảm biến loại áp suất – Gia tốc lớn

Tần số cộng hưởng (Hz) |
35,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
1.5 ±20% |
Điện dung (pF) |
950 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
20,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-30~+150 |
Kết nối cáp |
Ngang, kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
9 |
Vật liệu |
Nhôm(A2017B) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-42 IW Loại áp suất - Cách ly・Chống nước (chống bắn)

Tần số cộng hưởng (Hz) |
30,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~10,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
5.0 ±10% |
Điện dung (pF) |
1,000 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
5,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-30~+150 |
Kết cấu |
Cách ly, Chống nước IP54 |
Kết nối cáp |
Hướng lên, đầu nối TNC |
Trọng lượng (g) |
45 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(A2017B) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-4201 H Cảm biến loại áp suất – Nhiệt độ cao

Tần số cộng hưởng (Hz) |
23,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~5,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
5.0 ±20% |
Điện dung (pF) |
1,000 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
16,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+250 |
Kết nối cáp |
Ngang,kết nối vít 10-32 |
Trọng lượng (g) |
42 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS304) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

VP-4132 Cảm biến Loại uốn cong – Trọng lượng nhẹ・Độ nhạy cao

Tần số cộng hưởng (Hz) |
3,000< |
Tải tần số (Hz) |
fc~1,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện tích pC/(m/s2) |
3.5 ±20% |
Điện dung (pF) |
1,000 |
Gia tốc cho phép (m/s2) |
2,000 |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+80 |
Kết nối cáp |
Ngang, Ốc M3 |
Trọng lượng (g) |
0.9 |
Vật liệu |
Nhôm(A5052) |
※fc: To be defined by the time constant of amplifier

PA-2 Bộ khuếch đại điện tích 2 nối ra

Model |
PA-2 |
Độ khuếch đại |
-1mV/pC±2% |
Nguồn điện |
0.5-5mA constant current, voltage 15-30V |
Dải tần số |
2-50,000Hz (In the case of voltage 1000pF) |
Điện thế nối ra tối đa |
≧3.5Vp |
Trở kháng ra |
≦20Ω |
Nhiệt độ môi trường |
-20℃~+70℃(No Freezing) |
Ngưỡng độ ồn |
20μVrms or less |
Nối đất |
Housing |
Vật liệu vỏ |
Nhôm |
Kết nối cáp method |
Giắc cắm BNC |
Trọng lượng |
~30g |

VP-A4345I Cảm biến gia tốc với bộ khuếch đại tích hợp - Tiêu chuẩn an toàn Ⅱ BT4

Tần số cộng hưởng (Hz) |
25,000< |
Tải tần số (Hz) |
5~7,000 ±1dB |
Độ nhạy điện thế mV/(m/s2) |
|
Max.measurable Accel. (m/s2) |
800 |
Nguồn điện |
0.5~5mA Dòng không đổi, Điện thế 15~24V |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-20~+80 |
Cấu trúc |
Tiêu chuẩn an toàn Ⅱ BT4 |
Cáp kéo ra |
Hướng lên, đầu nối TNC |
Trọng lượng |
70 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |

VP-A51 IW Cảm biến gia tốc với bộ khuếch đại tích hợp - Cách ly/Chống nước(chống bắn)

Tần số cộng hưởng (Hz) |
30,000< |
Tải tần số (Hz) |
5~7,000 ±1dB ※ |
Độ nhạy điện thế mV/(m/s2) |
5.0 ±10% |
Max.measurable Accel. (m/s2) |
900 |
Nguồn điện |
0.5~10mA Dòng không đổi, Điện thế 12~30V |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-30~+110 |
Cấu trúc |
Cách ly・Chống nước IP54 |
Cáp kéo ra |
Hướng lên, đầu nối TNC |
Trọng lượng |
46 |
Vật liệu |
Thép không gỉ(SUS303) |
※Refer to p.82 for length of cable

VP-A1P0 Cảm biến gia tốc với bộ khuếch đại tích hợp – Kích thước nhỏ

Tần số cộng hưởng (Hz) |
40,000< |
Tải tần số (Hz) |
3~12,000 |
Độ nhạy điện thế mV/(m/s2) |
1 ±10% |
Max.measurable Accel. (m/s2) |
3,000 |
Nguồn điện |
0.5~5mA Dòng không đổi, Điện thế 15~25V |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-30~+110 |
Kết nối cáp |
Hướng lên, ốc M3 |
Trọng lượng |
1.9 |
Vật liệu |
Titanium |

VP-A1P1 Cảm biến gia tốc với bộ khuếch đại tích hợp – Loại phổ thông

Tần số cộng hưởng (Hz) |
35,000< |
Tải tần số (Hz) |
10~8,000 |
Độ nhạy điện thế mV/(m/s2) |
10 ±10% |
Max.measurable Accel. (m/s2) |
300 |
Nguồn điện |
0.5~10mA Dòng không đổi, Điện thế 15~36V |
Nhiệt độ môi trường. (℃) |
-50~+110 |
Kết nối cáp |
Ren 10-32 |
Trọng lượng |
~10 |
Vật liệu |
Titanium |

VP-A1P1Z Cảm biến gia tốc loại 3 trục với bộ khuếch đại tích hợp – kích thước nhỏ
