Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : 0 đ

Nồi hấp tiệt trùng JEIO TECH ST-105G

Model: ST-105G
Tình trạng: Liên hệ
Sử dụng bộ điều khiển vi xử lý cùng với các chức năng an toàn nhằm tối ưu sự tiệt trùng
Nhiệt độ tiệt trùng ở 110°C đến 123°C
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần
  • Điều khiển nhiệt độ bằng bộ vi xử lý cùng với chức năng hiệu chuẩn cung cấp độ chính xác cao
  • Nhiệt độ tiệt trùng ở 110°C đến 123°C
  • Nhiệt độ hóa lỏng aga ở 60°C đến 100°C
  • Hệ thống tự động tiệt trùng không cần giám sát
  • Chế độ vận hành với nhiều mục đích sử dụng
  • Trang bị nhiều chức năng an toàn

 

Standard modes Temp. (°C) Time (min.)
Khử trùng 121 35
Tiệt trùng vật rắn 121 20
Tiệt trùng lỏng 121 15
Hóa lỏng aga 100 30

 

Program modes Temp. (°C) Time (min.)
Khử trùng 1 110 to 123 1 to 999
Khử trùng 2 110 to 123 1 to 999
Tiệt trùng lỏng 110 to 123 1 to 999
Hóa lỏng aga 60 to 100 1 to 999
ModelST-50GST-65GST-85GST-105G 
Control Microprocessor PID control
Chamber volume (L / cu ft) 50 / 1.8 65 / 2.3 85 / 3.0 105 / 3.7
Temperature 1) Sterilization temp. (℃ / ℉) 110 to 123 / 198 to 221.4
Melting temp. (℃ / ℉) 60 to 100 / 108 to 180
Pressure Sterilization at 121℃ (kg/cm2) 1.1 to 1.2
Gauge range in analog (Mpa) - 0.1 to 0.6
Safety Over temperature protector / Pressure safety valve / Over current protector
Warning alert (over temp. / low temp. / low heat / sterilization fail /  low water level)
Timer 0 to 999 min.
Dimension No. of baskets (standard / max.) 2 / 2 2 / 2 2 / 2  2 / 2
Load per baskets (Kg / lbs) 10 / 22.0
Basket (ØxH) (mm / inch) 380x180 / 14.9x7.1 380x230 / 14.9x9.1 380x330 / 14.9x13.0  380x405 / 14.9x15.9
Interior (WxH) (mm / inch) 400x458 / 15.7x18.0 400x558 / 15.7x21.9 400x758 / 15.7x29.8  400x908 / 15.7x35.7
Exterior (W×D×H) (mm / inch)

624x672x870

/ 24.6x26.5x34.2

624x672x971

/ 24.6x26.5x38.2

624x672x1083

/ 24.6x26.5x42.6

 624x672x1233

/ 24.6x26.5x48.5

Exterior with exhaust tank

(W×D×H) (mm / inch)

722x672x870

/ 28.4x26.5x34.2

722x672x971

/ 28.4x26.5x38.2

722x672x1083

/ 28.4x26.5x42.6

 722x672x1233

/ 28.4x26.5x18.5

Net weight (Kg / lbs) 94.5 / 208.3 99.5 / 219.4 104 / 229.3  110 / 242.5
Electrical requirements (230V, 50 / 60 Hz) 14.3A 14.3A 14.3A  21.3A
Cat. No. AAHL1015K AAHL1025K AAHL1035K  AAHL1045K

1) Technical data according to EN 554 / BS EN 285:1997.
    * Permissible environmental conditions: temperature (5-40°C) and relative humidity (10-80%).

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.