Phân tích khả năng lưu biến của hỗn hợp sốt nâu

Việc hiểu rõ các đặc tính lưu biến bột của hỗn hợp sốt nâu là điều thiết yếu để tối ưu hóa quy trình vận chuyển, lưu kho và hiệu suất chế biến.

Thiết bị thử nghiệm:

  • Thiết bị: Máy kiểm tra lưu chuyển bột Brookfield (PFT)

  • Khay chứa mẫu: 230 cc, đường kính 6 inch (Thể tích tiêu chuẩn)

  • Loại nắp: Nắp cánh gạt, 33cc, đường kính 6 inch

  • Loại thử nghiệm: Thử nghiệm đặc tính dòng chảy

  • Điều kiện: Nhiệt độ phòng (70-72°F), Độ ẩm: 48%

Phương pháp: Một thiết bị PFT trang bị phần mềm Powder Flow Pro đã được sử dụng để đánh giá hỗn hợp sốt nâu. Quy trình bao gồm các bước sau:

Thời gian thử nghiệm đặc tính dòng chảy tiêu chuẩn: 25 phút

  1. Xúc hỗn hợp bột sốt vào khay chứa.

  2. Phân phối đều bột bằng dụng cụ gạt để chuẩn bị mẫu.

  3. Ghi lại trọng lượng mẫu và nhập dữ liệu vào phần mềm.

  4. Tiến hành thử nghiệm đặc tính dòng chảy tiêu chuẩn.

Thông số đo lường:

  • Khả năng lưu thông: Kết dính đến Rất kết dính

  • Mật độ khối: Từ 447 kg/m³ (mật độ nạp liệu) đến 706 kg/m³

Phân tích:

  • Hình dạng phễu: Hình nón

  • Kích thước tạo vòm tới hạn: 0.218 m

  • Đường kính lõi rỗng: 1.379 m

Kết quả:

Hàm lưu biến: Hình 1 minh họa đặc tính lưu biến của hỗn hợp sốt nâu dưới các mức áp suất nén khác nhau. Hỗn hợp này duy trì trạng thái từ kết dính đến rất kết dính trong suốt dải áp suất, cho thấy những thách thức tiềm ẩn về khả năng chảy.

Hiện tượng tạo vòm và tạo lõi rỗng: Hình 2 cung cấp kích thước tạo vòm tới hạn và đường kính lõi rỗng cho một bồn chứa tiêu chuẩn có đường kính 2 mét và chiều cao 8 mét.

  • Để ngăn chặn hiện tượng tạo vòm, yêu cầu cửa xả của phễu phải đạt ít nhất 0.218 mét.

  • Để ngăn chặn hiện tượng tạo lõi rỗng, cửa xả của phễu phải lớn hơn 1.379 mét.

  • Data Set #1: Arching Dimension (m): 0.218 | Rat-hole Diameter (m): 1.379

Mật độ khối: Hình 3 mô tả sự thay đổi mật độ khối của hỗn hợp sốt ở các mức áp suất nén khác nhau. Hỗn hợp sốt cho thấy sự gia tăng đáng kể về mật độ khối, từ 447 kg/m³ (đổ đồng lỏng) lên 706 kg/m³ tại mức áp suất nén 8.6 kPa. Sự gia tăng lớn này cho thấy khả năng lưu thông kém, vì các loại bột có tính kết dính thường thể hiện sự thay đổi mật độ khối rất rõ rệt.

Kết luận: Hỗn hợp sốt nâu thể hiện đặc tính kết dính đến rất kết dính ở mọi mức áp suất nén, cho thấy các vấn đề tiềm ẩn đối với khả năng lưu thông. Các sự cố như tạo vòm (hình thành cầu kết dính phía trên cửa xả) và tạo lõi rỗng (vật liệu chỉ chảy từ trung tâm, để lại bột tĩnh bám vào thành bồn) là rất dễ xảy ra. Để khắc phục những vấn đề này, có thể cần đưa vào các chất hỗ trợ dòng chảy để cải thiện đặc tính lưu biến hoặc bổ sung các thiết bị như hệ thống rung để thúc đẩy dòng chảy ổn định.

Tôi có thể hỗ trợ bạn tóm tắt các điểm khác biệt chính giữa đặc tính của hỗn hợp sốt nâu này và bột baking soda nếu bạn cần.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *