Việc hiểu rõ độ đặc và đặc tính kết dính của kem dưỡng ẩm là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa công thức sản phẩm. Độ đặc phù hợp giúp việc thoa kem trở nên dễ dàng, trong khi đặc tính kết dính ảnh hưởng đến khả năng bám giữ của kem trên da. Việc phân tích này giúp duy trì chất lượng sản phẩm và đảm bảo sự hài lòng của người tiêu dùng bằng cách kiểm soát các thuộc tính then chốt này.

Nguyên lý hoạt động:
- Độ đồng nhất của hai loại kem dưỡng ẩm được đánh giá bằng phương pháp ép ngược sử dụng một pít-tông. Phép thử này đo lường độ săn chắc và lực dính cần thiết để ép kem rangoài.
Thiết bị kiểm tra:
- Thiết bị: Máy phân tích cấu trúc CTX với cảm biến tải trọng 5 kg.
- Phụ kiện: Buồng ép kép (TA-DEC), Bàn đế cố định mẫu (TA-BT-
- KIT)
- Phần mềm: Texture Pro
Quy trình:
- Gắn đĩa nén vào cảm biến tải trọng.
- Cố định buồng nén trên bàn đế và că chỉnh thẳng hàng với pít-tông.
- Cho mẫu kem vào đầy 75% bình chứa đảm bảo có ít bọt khí nhất có thể.
- Đặt đầu dò cách bề mặt mẫu 10 mm và bắt đầu phép thử nén.
Quan sát:
Hình I: Hiển thị độ đặc và độ đồng nhất của các loại kem dưỡng ẩm cao cấp (Mẫu A) và bình dân (Mẫu B). Loại kem đặc hơn (Mẫu B) có đỉnh lực cao hơn, trong khi Mẫu A có thành phần lực dính cao hơn.

Hình 1
Kết quả:
- Độ đặc: Đỉnh lực càng cao thì kem càng đặc. Mẫu B đặc hơn Mẫu A.
- Độ đồng nhất: Diện tích dưới đường cong dương biểu thị công cần thiết để ép mẫu ra ngoài. Mẫu A có độ đồng nhất cao hơn, cho thấy nó có kết cấu dày hơn.
- Độ bám dính: Được đo bằng diện tích dưới đường cong âm, Mẫu A có độ bám dính cao hơn Mẫu B.
Bảng kết quả:
| Sample | Hardness (g) |
Hardness Work Done (mJ) |
|---|---|---|
| A | 2053.0 ± 23.7 | 398.8 ± 41.54 |
| B | 2262.8 ± 13.8 | 377.65 ± 16.32 |
Mẫu A (Cao cấp):
- Độ đặc: 2053.0 g ± 23.7
- Công thực hiện: 398.8 mJ ± 41.54
Mẫu B (Bình dân):
- Độ đặc: 2262.8 g ± 13.8
-
Công thực hiện: 377.65 mJ ± 16.32
Kết quả:
Mẫu B đặc hơn nhưng có độ đồng nhất thấp hơn Mẫu A, trong khi Mẫu A có độ bám dính cao hơn. Phép thử này hữu ích cho việc phát triển sản phẩm và kiểm soát chất lượng để đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất và cải thiện công thức dựa trên hiệu suất cấu trúc.
En