Phân tích độ cứng và độ giòn của Thức ăn hạt cho mèo

Việc kiểm tra độ cứng và độ giòn của thức ăn hạt cho mèo là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự đồng nhất về cấu trúc, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng của mèo cũng như sự hài lòng của người tiêu dùng. Bằng cách đo lường độ cứng và công thực hiện, các nhà sản xuất có thể đánh giá được độ bền và tính phù hợp của các loại hạt thức ăn.

Tổng quan:

Cấu trúc của thức ăn hạt cho mèo thường có sự thay đổi tùy thuộc vào các thành phần nguyên liệu như gan, gà hoặc bò, do đó mỗi loại sản phẩm này đều cần được thực hiện các quy trình kiểm tra riêng biệt. Trong quá trình phân tích, phép thử độ cứng giúp định lượng chính xác lực nén cần thiết để tác động lên viên thức ăn, trong khi diện tích nằm dưới đường cong (năng lượng thực hiện) sẽ đại diện cho mức năng lượng cần tiêu tốn để phá vỡ cấu trúc của hạt. Ngoài ra, độ giòn của sản phẩm cũng được đánh giá một cách khách quan thông qua việc ghi lại và đếm số lượng các vết nứt vỡ xuất hiện trong suốt quá trình nén mẫu.

Thiết bị:

  • Máy phân tích cấu trúc CTX với cảm biến tải trọng 50 kg.
  • Thành phần: Đầu dò hình trụ 38.1 mm, Bàn đế cố định mẫu, và phần mềm Texture Pro để ghi lại và phân tích dữ liệu.

Cài đặt:

  • Loại kiểm tra: Nén
  • Tốc độ trước khi kiểm tra: 1.0 mm/s
  • Tốc độ kiểm tra: 2.0 mm/s
  • Tốc độ sau khi kiểm tra: 2.0 mm/s
  • Loại mục tiêu: Phần trăm biến dạng (50% chiều cao mẫu).
  • Lực kích hoạt: 10 g

Chuẩn bị mẫu:

  1. Lấy mẫu ra khỏi nơi lưu trữ và tránh để mẫu tiếp xúc với độ ẩm.
  2. Thiết lập khoảng cách nén bằng 50% chiều cao của mỗi viên hạt, do kích thước các mẫu có sự khác biệt.

Quy trình:

  1. Lắp đầu dò hình trụ và thiết lập bàn đế cố định mẫu.
  2. Đặt mẫu hạt lên đĩa đế, căn chỉnh thẳng hàng ngay phía dưới đầu dò.
  3. Bắt đầu phép thử, để đầu dò nén viên hạt đến mức biến dạng 50%.
  4. Vệ sinh đầu dò và bàn đế giữa các lần thử để đảm bảo kết quả đo chính xác.

Quan sát:

Hình 1: Biểu đồ Tải trọng theo Thời gian hiển thị độ cứng của từng loại hạt.

  • Lực đỉnh tối đa biểu thị cho độ cứng, trong khi các dao động trên đường cong thể hiện sự nứt vỡ, góp phần tạo nên độ giòn của hạt.

Hình 1

Hình 2: Biểu đồ Tải trọng theo Khoảng cách cho thấy năng lượng (công thực hiện) để nén từng viên hạt.

  • Diện tích dưới đường cong đại diện cho mức năng lượng cần thiết để phá vỡ cấu trúc hạt, với các dao động biểu thị cho đặc tính độ giòn.

Hình 2

Kết quả:

  • Độ cứng (g):
    • Gan: 8360 ± 1265
    • Gà: 10325 ± 3125
    • Bò: 10953 ± 821
  • Công thực hiện (mJ):
    • Gan: 117.5 ± 33.5
    • Gà: 144.3 ± 33.4
    • Bò: 166.6 ± 26.1
  • Số vết nứt vỡ (Độ giòn): 12 vết đối với vị gan và gà; 10 vết đối với vị bò.
Sample Hardness (g) Work Done (mJ) Quantity of Fractures
Liver 8360 ± 1265 117.5 ± 33.5 12 ± 2
Chicken 10325 ± 3125 144.3 ± 33.4 12 ± 2
Beef 10953 ± 821 166.6 ± 26.1 10 ± 2

Thảo luận:

Hạt vị bò là loại cứng nhất, đòi hỏi nhiều năng lượng (công) nhất để phá vỡ cấu trúc, trong khi hạt vị gan là loại mềm nhất. Cả ba loại đều cho thấy độ giòn tương tự nhau, được thể hiện qua số lượng các vết nứt vỡ. Những phát hiện này giúp đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm và hỗ trợ việc tối ưu hóa cấu trúc nhằm cải thiện sức khỏe răng miệng cho vật nuôi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *