Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

Máy đo nhiệt lượng IKA C 7000 basic equipment bộ 2

Model:
Tình trạng: Liên hệ
Là hệ thống đầu tiên của IKA có hệ thống sấy hoàn thiện đo giá trị nhiệt lượng toàn phần của các mẫu lỏng và rắn. Thời gian đo từ 3 tới 7 phút (tùy thuộc vào mẫu). Hệ thống có thể quản lý lên tới 8 bình phá mẫu
Bảo hành: 12 tháng


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gọi đặt hàng tư vấn 096-256-8811            Tất cả các ngày trong tuần

● Tốc độ đo mẫu nhanh 

● Xác định giá trị tổng nhiệt lượng chính xác theo ISO 1928

● Chu trình tự động giảm thời gian làm việc

● Tự động xác định bình phá mẫu

● Cổng kết nối cân, máy in và máy tính

● Phần mềm với giao diện thân thiện C 5040 CalWin điều khiển hệ thống và quản lý, do dữ liệu

● Có thể sử dụng chén nung C 14

Measuring range max. 30000 J
Measuring mode double dry (ISO 1928) yes
Measuring time double dry approx. 3 min
Working temperature max. 30 °C
Temperature measurement resolution 0.0001 K
Cooling medium temperature min. 12 °C
Cooling medium temperature max. 30 °C
Cooling medium permissible operating pressure 9 bar
Cooling medium tap water
Type of cooling flow
Flow rate min. 120 l/h
Flow rate max. 180 l/h
Oxygen operating pressure max. 40 bar
Interface scale RS232
Interface printer Centronix
Interface PC RS232
Oxygen filling no
Degasification no
Decomposition detection yes
Decomposition vessel C 7012 yes
Dimensions (W x H x D) 800 x 395 x 490 mm
Weight 43 kg
Permissible ambient temperature 18 - 30 °C
Permissible relative humidity 80 %
RS 232 interface yes
Voltage 220 - 240 V
Frequency 50/60 Hz
Power input 260 W

 

 

 

C 7000 basic equipment bộ 1 bao gồm: 

 

● Ống đo C 7000

● Bình phá mẫu chống halogen C 7012
● Hệ thống làm mát C 7002 
● Đế Oxy C 48 

 

 

Phụ kiện:

 

 
C 5010 Decomposition vessel, standard
Price
USD 5,359.00
Ident. No. 0007114000
 
 
C 5012 Decomposition vessel, halogen resistent
Price
USD 11,980.00
Ident. No. 0007215000
 
 
C 5010.4 Attachment for combustible crucible C14
Price
USD 355.00
Ident. No. 0003016900
 
 
C 5010.5 Crucible holder, big
Price
USD 273.00
Ident. No. 0003055900
 
 
C 7010.8 Venting handle
Price
On Request
Ident. No. 0007095000
 
 
C 7030 Venting station
Price
On Request
Ident. No. 0003013300
 
 
C 5041.10 Connection cable
Price
USD 58.00
Ident. No. 0003036000
 
 
C 7002 Cooling system (230V)
Price
On Request
Ident. No. 0007011000
 
 
C 21 Pelleting press
Price
USD 4,028.00
Ident. No. 0001605300
 
 
C 48 Oxygen station
Price
USD 3,645.00
Ident. No. 0001560000
 
 
C 29 Pressure gauge, oxygen
Price
USD 1,551.00
Ident. No. 0000750200
 
 
C 5003.1 Aqua Pro stabilizing agent
Price
USD 110.00
Ident. No. 0007207700
 
 
C 710.4 Cotton thread, cut to length
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001483700
 
 
C 10 Acetobutyrate capsules
Price
USD 165.00
Ident. No. 0000750000
 
 
C 5010.3 Ignition wire, spare
Price
USD 110.00
Ident. No. 0007122800
 
 
C 5012.3 Ignition wire, platinum
Price
USD 205.00
Ident. No. 0002994900
 
 
C 4 Quartz dish
Price
USD 69.00
Ident. No. 0001695500
 
 
C 6 Quartz crucible, big
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000355100
 
 
C 5 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 246.00
Ident. No. 0001749500
 
 
C 710.2 Set of VA combustion crucibles
Price
USD 392.00
Ident. No. 0001483500
 
 
C 723 Benzoic acid, blister package
Price
USD 288.00
Ident. No. 0003243000
 
 
C 723 Benzoic acid BIG Package
Price
USD 1,863.00
Ident. No. 0003717400
 
 
C 43 Benzoic acid NBS 39i
Price
USD 790.00
Ident. No. 0000750600
 
 
C 9 Gelatine capsules
Price
USD 69.00
Ident. No. 0000749900
 
 
C 12 Combustion bags 40 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201400
 
 
C 12 A Combustion bags 70 x 35 mm
Price
USD 83.00
Ident. No. 0002201500
 
 
C 14 Combustible crucible
Price
USD 152.00
Ident. No. 0007224500
 
 
C 15 Paraffin strips
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003131100
 
 
C 16 Parafilm
Price
USD 61.00
Ident. No. 0003801100
 
 
C 17 Paraffin
Price
USD 97.00
Ident. No. 0003801200
 
 
AOD 1.11 Control standard
Price
USD 559.00
Ident. No. 0003044000
 
 
AOD 1.12 Control standard
Price
USD 696.00
Ident. No. 0003080200
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.