Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

Icons giỏ hàng Giỏ hàng 0
Tổng : đ

JEIO TECH MS-M Máy khuấy từ nhiều vị trí

Model: MS-M
Tình trạng: Liên hệ
Máy khuấy từ với động cơ mạnh mẽ đảm bảo tốc độ cao cho các mục đích ứng dụng
Máy khuấy từ nhiều vị trí với các chế độ khuấy 1 vị trí, nhiều vị trí, khuấy theo hàng khuấy theo cột. Thích hợp dùng trong lớp học, phòng thí nghiệm
Bảo hành: Chưa có thông tin bảo hành


Giá bán: Liên hệ




Đặt hàng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 18h00 hàng ngày.
  • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
  • Bảo hành miễn phí 03 tháng với hàng hóa tiêu hao và phụ kiện.
    Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
  • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
    Đối với mặt hàng không có sẵn sẽ tính thêm phí vận chuyển.
Gửi email yêu cầu báo giá: info@redstarvietnam.com            Tất cả các ngày trong tuần

 

  • Máy khuấy từ MS-M với thiết kế mang tính hiệu quả cao về mặt kinh tế, nhỏ gọn, dễ vận hành
  • Thích hợp cả với những ứng dụng đòi hỏi khuấy tốc độ cao
  • Điều khiển bằng bộ vi xử lý PID
  • Dễ dàng đặt thời gian lên đến 99 giờ 59 phút
  • Không bị rò điện, yên tĩnh khi vận hành, động cơ BLDC tuổi thọ cao
  • Thiết bị được trang bị an toàn cho cả những trường hợp bị bắn hóa chất
  • Tích hợp ngắt nhiệt và giới hạn mạch điện bảo vệ
  • Máy khuấy từ nhiều vị trí với các chế độ khuấy 1 vị trí, nhiều vị trí, khuấy theo hàng khuấy theo cột. Thích hợp dùng trong lớp học, phòng thí nghiệm
  • Dễ dàng điều khiển

 

Model MS-23M MS-32M MS-33M MS-51M MS-52M MS-53M
Thông số kỹ thuật Điều khiển tốc độ Feedback control with PID
Khuấy Vị trí 6 6 9 5 10 15
Dải tốc độ (rpm) 30 to 2,000
Stirring point distance (W×D) 117×170 /4.6×6.69 117×90 /4.6×3.54 117×90 /4.6×3.54 90 / 3.54 117×90 /  4.6×3.54
(mm / inch)
Đặt giờ 1 min. to 99 hr. 59 min.
Hiển thị tốc độ VFD
Tốc độ động cơ input/ output (W) 2.9 / 1.6
mỗi vị trí
Tải tối đa (kg / lbs) 30 / 66.14
Thông số chung Kích thước (W×D×H) 377×434×81/ 14.8×17.1×3.2 254×434×81/ 10×17.1×3.2 377×434×81/ 14.8×17.1×3.2 130×591×75/ 5.1×23.3×2.9 251×591×75/ 9.88×23.27×2.9 378×591×75/ 14.9×23.3×2.9
(mm / inch)
Trọng lượng (kg / lbs) 6 / 13.23 5 / 11.02 7 / 15.43 4 / 8.82 8 / 17.64 11 / 24.25
Nguồn điện AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Công suất điện (W) 45 45 54 45 85 135
Tiêu chuẩn bảo vệ (DIN EN 60529) IP 21
Cat. No. KR plug AAH332115K AAH332215K AAH332315K AAH332415K AAH332515K AAH332615K
US plug AAH332115U AAH332215U AAH332315U AAH332415U AAH332515U AAH332615U
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.